Tủ đồ nghề 8 ngăn 340 chi tiết TOPTUL GT-34001
Model: GT-34001
Thương hiệu - xuất xứ: Toptul - Đài Loan
Nhập khẩu và phân phối: www.thietbioto.vn
Chi tiết sản phẩm:
Tủ dụng cụ TCBA0801
Với 5 ngăn dụng cụ 340 chi tiết
Ngăn dụng cụ thứ nhất bao gồm:
Khay dụng cụ GTA1804
- Cờ lê 2 đầu miệng AAEJ0607~2224
AAEJ0607 - 6x7,AAEJ0809 - 8x9,AAEJ1011 - 10x11,AAEJ1213 - 12x13,AAEJ1415 - 14x15,AAEJ1617 - 16x17,AAEJ1819 - 18x19,AAEJ2022 - 20x22,AAEJ2224 - 22x24 mm
- Bộ lục giác 9 món ngắn TOPTUL GAAL0910 - 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm
Khay dụng cụ GTA1541
- Cờ lê vòng miệng từ động có điều chỉnh đảo chiều ABAF0808~1919
ABAF0808 - 8,ABAF0909 - 9,ABAF1010 - 10,ABAF1111 - 11,ABAF1212 - 12,ABAF1313 - 13,ABAF1414 - 14,ABAF1515 - 15,ABAF1616 - 16,ABAF1717 - 17,ABAF1818 - 18,ABAF1919 - 19 mm
- Đầu nối cần xiết lực
CANA0810 - 1/4" Dr. x 10 mm,CANA1213 - 3/8" Dr. x 13 mm,CANA1619 - 1/2" Dr. x 19 mm
Khay dụng cụ GTA0408
Cờ lê vòng miệng AAEW2727 - 27,AAEW2929 - 29,AAEW3030 - 30,AAEW3232 - 32 mm
Khay dụng cụ GTA0403
Cờ lê 2 đầu vòng AAEI2123 - 21x23,AAEI2426 - 24x26,AAEI2528 - 25x28,AAEI2732 - 27x32 mm
Khay dụng cụ GTA1607
Cờ lê vòng miệng
AAEW0606 - 6, AAEW0707 - 7, AAEW0808 - 8, AAEW0909 - 9, AAEW1010 - 10, AAEW1111 - 11, AAEW1212 - 12, AAEW1313 - 13, AAEW1414 - 14, AAEW1515 - 15, AAEW1616 - 16, AAEW1717 - 17, AAEW1818 - 18, AAEW1919 - 19, AAEW2222 - 22, AAEW2424 - 24 mm
Khay dụng cụ GTA0801
Cờ lê 2 đầu vòng 75° AAEI0607 - 6x7, AAEI0809 - 8x9, AAEI1011 - 10x11, AAEI1213 - 12x13, AAEI1415 - 14x15, AAEI1617 - 16x17, AAEI1819 - 18x19, AAEI2022 - 20x22mm
Ngăn dụng cụ thứ hai bao gồm:
Khay dụng cụ GTA0315
Mỏ lết rang AMAA3325 10" (L)
Kìm bấm chết DAAQ1A10 10" (L)
Kìm mỏ quạ DDBA2210 10" (L)
Khay dụng cụ GTA0724
- Bộ đục 5 chi tiết GAAV0501
. Đục tròn: 4x10x150 mm
. Mũi đục dẹt: 5x10x130 mm
. Đục dẹt: 12x10x130 mm
. Đục dài đầu tròn: 3x10x120 mm
. Đục trung tâm: #2x10x120 mm
- Búa 300g HAAA0330
- Búa cao su 1lb HAAB1038
Khay dụng cụ GTA0416
- Kìm đa năng DEBC2207 7"
- Kìm cắt DBBB2207 7"
- Kìm mũi dài DFBB2208 8"
- Kìm mũi dài cong DFBA2208 8"
Khay dụng cụ GTA0417
- Kìm phe ngoài mũi cong DCAA1207 7"
- Kìm phe ngoài mũi thẳng DCAB1207 7"
- Kìm phe trong mũi cong DCAC1207 7"
- Kìm phe trong mũi thẳng DCAD1207 7"
Khay dụng cụ GTA0710
Cờ lê điếu 2 đầu
AEEC0607 - 6x7,AEEC0809 - 8x9,AEEC1011 - 10x11,AEEC1213 - 12x13,AEEC1415 - 14x15,AEEC1617 - 16x17,AEEC1819 - 18x19 mm
Khay dụng cụ GTA0611
Cờ lê 2 đầu vòng AEEA0810 - 8x10,AEEA1113 - 11x13,AEEA1214 - 12x14,AEEA1618 - 16x18,AEEA1719 - 17x19,AEEA2224 - 22x24 mm
Ngăn dụng cụ thứ ba bao gồm:
Khay dụng cụ GTB7202
- Lục giác 1/4" BAEA0804~0814
BAEA0804 - 4,BAEA084E - 4.5,BAEA0805 - 5,BAEA085E - 5.5,BAEA0806 - 6,BAEA0807 - 7,BAEA0808 - 8,BAEA0809 - 9,BAEA0810 - 10,BAEA0811 - 11,BAEA0812 - 12,BAEA0813 - 13,BAEA0814 - 14 mm
- Tuýp lục giác dài 1/4" BAEE0804~0814
BAEE0804 - 4,BAEE084E - 4.5,BAEE0805 - 5,BAEE085E - 5.5,BAEE0806 - 6,BAEE0807 - 7,BAEE0808 - 8,BAEE0809 - 9,BAEE0810 - 10,BAEE0811 - 11,BAEE0812 - 12,BAEE0813 - 13,BAEE0814 - 14 mm
- Đầu vít bake 1/4" BCAA08P0~08P4
BCAA08P0 - PH0,BCAA08P1 - PH1,BCAA08P2 - PH2,BCAA08P3 - PH3,BCAA08P4 - PH4
- Vít bake khía 1/4" BCBA08P0~08P3
BCBA08P0 - PZ0,BCBA08P1 - PZ1,BCBA08P2 - PZ2,BCBA08P3 - PZ3
- Đầu vít dẹt 1/4" BCCA0803~0808
BCCA0803 - 3,BCCA0803 - 4,BCCA084E - 4.5,BCCA085E - 5.5,BCCA086E - 6.5,BCCA0808 - 8 mm
- Vít lục giác 1/4" BCDA082E~0808
BCDA082E - 2.5,BCDA0803 - 3,BCDA0804 - 4,BCDA0805 - 5,BCDA0806 - 6,BCDA0807 - 7,BCDA0808 - 8 mm
- Vít đầu sao 1/4" BCFA0808~0840
BCFA0808 - T8,BCFA0810 - T10,BCFA0815 - T15,BCFA0820 - T20,BCFA0825 - T25,BCFA0827 - T27,BCFA0830 - T30,BCFA0840 - T40
- Cây nối 1/4" CAAA0802 - 2" & CAAA0804 - 4" (L)
- Cây nối lò xo 1/4" CASA0806 - 6" (L)
- Đầu lắt léo 1/4" CAHA0840
- Tay vặn 1/4" CAIA0815
- Cần trượt 1/4" CTCK0811
- Tay vặn tự động 1/4" CJBM0815
- Bộ lục giác 9 chi tiết GAAL0917
1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm
Khay dụng cụ GTB3503
- Lục giác 3/8" BAEA1206~1224
BAEA1206 - 6,BAEA1207 - 7,BAEA1208 - 8,BAEA1209 - 9,BAEA1210 - 10,BAEA1211 - 11,BAEA1212 - 12,BAEA1213 - 13,BAEA1214 - 14,BAEA1215 - 15,BAEA1216 - 16,BAEA1217 - 17,BAEA1218 - 18,BAEA1219 - 19,BAEA1220 - 20,BAEA1221 - 21,BAEA1222 - 22,BAEA1224 - 24 mm
- Tuýp lục giác dài 3/8" BAEE1208~1219
BAEE1208 - 8,BAEE1210 - 10,BAEE1211 - 11,BAEE1212 - 12,BAEE1213 - 13,BAEE1214 - 14,BAEE1217 - 17,BAEE1219 - 19 mm
- Tuýp mở bugi 3/8" BAAT1216~1221
BAAT1216 - 16 & BAAT1221 - 21 mm
- Cây nối 3/8" CAAA1203~1206
CAAA1203 - 3" & CAAA1206 - 6" (L)
- Cần trượt 3/8" CTCA1220
- Đầu chuyển 1/2"(F) x 3/8"(M) CAEA1612
- Đầu lắt léo 3/8" CAHA1254
- Cần lắt léo 3/8" CFAC1210 - 10" (L)
- Tay vặn tự động 3/8" CJBM1220
Khay dụng cụ GTB2504
- Tuýp mở bu lông 1/2" BAEA1608~1632
BAEA1608 - 8, BAEA1609 - 9, BAEA1610 - 10, BAEA1611 - 11, BAEA1612 - 12, BAEA1613 - 13, BAEA1614 - 14, BAEA1615 - 15, BAEA1616 - 16, BAEA1617 - 17, BAEA1619 - 19, BAEA1621 - 21, BAEA1622 - 22, BAEA1623 - 23, BAEA1624 - 24, BAEA1627 - 27, BAEA1630 - 30, BAEA1632 - 32 mm
- Cây nối dài 1/2" CAAA1605 - 5" & CAAA1610 - 10" (L)
- Cần trượt 1/2" CTCA1625
- Đầu lắt léo 1/2" CAHA1678
- Cần xiết lắt léo 1/2" CFAC1615 - 15" (L)
- Cần siết tự động 1/2" CJBM1627
Khay dụng cụ GTB3503
- Cần xiết lực ANAF1211
- Đầu chuyển CAEA1208 Bộ cần siết lực 6 chi tiết Toptul GTB0609 3/8"(F) x Bộ cần siết lực 6 chi tiết Toptul GTB0609 1/4"(M) Dr. Adaptor
- Đầu chia 3 CAGA1216 Bộ cần siết lực 6 chi tiết Toptul GTB0609 3/8"(F) x Bộ cần siết lực 6 chi tiết Toptul GTB0609 1/2"(M) Dr. 3-Way Adapter (L=44mm)
- Cần xiết CJDI0812
- Cần xiết tự động CJHM1228
- Cần xiết tự động CJLN1632
Ngăn dụng cụ thứ tư bao gồm:
Khay dụng cụ GTA0230
Mỏ lết răng DDAB1A14 - 14" (L)
Búa 16 oz HAAC1635
Khay dụng cụ GTA0532
. Dũa dẹt 8" SDBB0821
. Dũa tam giác 8" SDBE0815
. Dũa bán nguyệt 8" SDBC0821
. Dũa vuông 8" SDBA0808
. Dũa tròn 8" SDBD0808
Khay dụng cụ GTA1213
- Vít lục giác dài 1/2" BCTA1605 - 5 mm (L=180mm)
- Vít lục giác dài 1/2" BCEA1607 - 7 & BCEA1608 - 8 mm (L=100mm)
- Vít lục giác dài 1/2" BCIA1606 - 6 & BCIA1610 - 10 mm (L=140mm)
- Vít lục giác dài 1/2" - BCJA1606 - M6,BCJA1608 - M8,BCJA1610 - M10,BCJA1612 - M12 (L=100mm)
- Vít sao lỗ dài 1/2" - BCKA1640 - T40 & BCKA1645 - T45 (L=120mm)
- Vít sao lỗ dài 1/2" BCVA1655 - T55 (L=140mm)
Khay dụng cụ GTA0135
- Dụng Cụ Bắn Đinh Rive
- Đinh tán nhôm ALCA0207 Ø 2.4 x 8 mm
- Đinh tán nhôm ALCA0308 Ø 3.2 x 8 mm
- Đinh tán nhôm ALCA0410 Ø 4 x 10 mm
- Đinh tán nhôm ALCA0510 Ø 4.8 x 10 mm
- Đinh Tán Thép không Gỉ ALCB0407 Ø 4 x 7 mm
Búa đầu tròn và kìm mở ống nước Toptul GTA0230
- Mỏ lết răng DDAB1A14 - 14" (L)
- Búa HAAC1635 16 oz
Khay dụng cụ GTA0621
Tua vít đóng bake FBGB0108
Tua vít đóng bake FBGB0210
Tua vít đóng dẹt FAGB5E10
Tua vít đóng dẹt FAGB6E15
Tua vít đóng dẹt FAGB0818
Tua vít đóng dẹt FAGB1020
Khay dụng cụ GTA0819
- Tua vít đầu sao FFAB0908 - T9,FFAB1008 - T10,FFAB1508 - T15,FFAB2010 - T20,FFAB2510 - T25,FFAB2710 - T27,FFAB3013 - T30,FFAB4015 - T40
Ngăn dụng cụ thứ năm bao gồm:
Khay dụng cụ GTB4006
- Cờ lê sao đầu vòng AAEE0608~2024
AAEE0608 - E6xE8,AAEE0711 - E7xE11,AAEE1012 - E10xE12,AAEE1418 - E14xE18,AAEE1622 - E16xE22,AAEE2024 - E20xE24
- Tuýp sao 1/4" BAED0804~0810
BAED0804 - E4,BAED0805 - E5,BAED0806 - E6,BAED0807 - E7,BAED0808 - E8,BAED0810 - E10
- Vít sao lỗ 1/4" BCLA0808~0840
BCLA0808 - T8,BCLA0810 - T10,BCLA0815 - T15,BCLA0820 - T20,BCLA0825 - T25,BCLA0827 - T27,BCLA0830 - T30,BCLA0840 - T40
- Tuýp sao 1/2" BAED1612~1624
BAED1612 - E12,BAED1614 - E14,BAED1616 - E16,BAED1618 - E18,BAED1620 - E20,BAED1622 - E22,BAED1624 - E24
- Vít sao lỗ 1/2" BCLA1645~1660
BCLA1645 - T45,BCLA1650 - T50,BCLA1655 - T55,BCLA1660 - T60
- Bộ lục giác 9 món GAAL0915
T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50
Khay dụng cụ GTB0811
Lục giác chữ L đầu bi 8 chi tiết
AGCD0214 - 2x140,AGCD2E14 - 2.5x140,AGCD0314 - 3x140,AGCD0414 - 4x140,AGCD0520 - 5x203,AGCD0620 - 6x203,AGCD0827 - 8x265,AGCD1027 - 10x265
Khay dụng cụ GTB0808
- Cưa SAAA3013
- Mỏ lết AMAB2920 - 8" (L)
- Bộ đục tâm GAAV0601
2x8.0x115, 3x8.0x125, 4x9.5x150, 5x9.5x165, 6x12.7x180, 8x12.7x180 mm
Khay dụng cụ GTB1107
- Thước đo khe hở 4~48 (SAE) ICAC0022
- Thước đo khe hở 0.25~6 (METRIC) ICAB0024
- Thước đo khe hở 20 Sizes ICAA0020
- Thước dây 5m IAAC1905M
- Thước đo khe hở IACA0150
- Thước lá 30cm IABA0300
- Thước đo khe hở IBAA0150
- Đục tâm HBAF0135
- Thước đo khe hở IDAA0212
- Kéo SBAA0414
- Dao cắt SCAA2017